chinese goose

chinese goose

A Chinese goose swims peacefully on a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngỗng Trung Quốc: "chinese goose" một loài ngỗng hoang dã rất lớn, nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Á. Loài ngỗng này khả năng lai tạo tự do với ngỗng xám (greylag).

dụ sử dụng
  • (Ngỗng Trung Quốc được biết đến với tiếng kêu to vang.)
  • (Nông dân thường nuôi ngỗng Trung Quốc để lấy thịt trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinese goose" cũng có thể được dùng để chỉ một giống ngỗng nhà nguồn gốc từ loài ngỗng hoang dã này, thường được nuôi làm cảnh hoặc lấy lông.
    • The Chinese goose is a popular breed in ornamental ponds. (Ngỗng Trung Quốc một giống phổ biến trong các ao trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinese gooseberry (danh từ): một tên gọi khác của quả kiwi (Actinidia deliciosa).
Từ đồng nghĩa
  • Swan goose: ngỗng thiên nga (tên khoa học: ), tên gọi chính xác hơn cho loài ngỗng hoang dã này.
    • The swan goose is another name for the Chinese goose. (Ngỗng thiên nga tên gọi khác của ngỗng Trung Quốc.)
Các cụm từ liên quan
  • Chinese goose breeding: chăn nuôi ngỗng Trung Quốc.
    • Chinese goose breeding requires spacious outdoor areas. (Chăn nuôi ngỗng Trung Quốc đòi hỏi không gian ngoài trời rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chinese goose".)